deaf-and-dumb person

Học thuật
Thân thiện
deaf-and-dumb person

A deaf-and-dumb person communicates using sign language.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người câm điếc: Một người vừa bị khiếm thính (không nghe được) vừa bị câm (không nói được). Thuật ngữ này mô tả tình trạng khuyết tật kép liên quan đến thính giác khả năng nói.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The school provides special education for deaf-and-dumb persons. (Ngôi trường cung cấp giáo dục đặc biệt cho những người câm điếc.)
    • He communicated with the deaf-and-dumb person using sign language. (Anh ấy giao tiếp với người câm điếc bằng ngôn ngữ ký hiệu.)
Lưu ý sử dụng
  • Thuật ngữ "deaf-and-dumb person" hiện nay thường được coi lỗi thời có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc xúc phạm trong nhiều ngữ cảnh hiện đại. Ngôn ngữ tôn trọng trung lập hơn nên được ưu tiên sử dụng.
  • Khi đề cập, nên sử dụng các cụm từ mô tả chính xác tôn trọng hơn, chẳng hạn như "người khiếm thính không nói được" hoặc các thuật ngữ chuyên môn khác.
Biến thể từ gần giống
  • Deaf person (n): người khiếm thính, người điếc (chỉ mất thính lực).
  • Mute person (n): người câm (chỉ không khả năng nói).
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh )
  • Deaf-mute: (danh từ) người câm điếc. Đây cũng một thuật ngữ , ít được khuyến khích sử dụng trong giao tiếp hiện đại.
deaf-and-dumb person

A deaf-and-dumb person communicates using sign language.

Noun
  1. người câm điếc

Từ đồng nghĩa